Thành ngữ so sánh với động vật
Thành ngữ so sánh — dùng cấu trúc "A như B" — là một trong những cách tạo thành ngữ năng sản nhất của tiếng Việt, và phần lớn "B" là một con vật quen thuộc: voi, rùa, hổ, cáo, cua. Mười thành ngữ ở đây phủ cả sức mạnh (khỏe như voi, yếu như sên), tốc độ (nhanh như cắt, chậm như rùa) lẫn tính cách (nhát như thỏ đế, ngang như cua).
Luyện bộ này miễn phí — không cần tài khoản. Nạp 10 flashcard vào learner.
Luyện trong learner miễn phíCách học bộ này
Ghép thành từng cặp trái nghĩa sẽ dễ nhớ hơn học rời rạc: khỏe như voi ngược với yếu như sên, nhanh như cắt ngược với chậm như rùa, dữ như hổ ngược với nhát như thỏ đế. Bốn thành ngữ còn lại (lanh như cáo, câm như hến, nói như vẹt, ngang như cua) học riêng vì không có cặp đối lập rõ ràng.
Tất cả 10 flashcard
Đảo câu hỏi và câu trả lờiKhỏe như voi
Rất khỏe mạnh, sức lực dồi dào.
Yếu như sên
Rất yếu ớt, thiếu sức lực.
Nhát như thỏ đế
Rất nhút nhát, dễ sợ hãi, thiếu can đảm.
Dữ như hổ
Hung dữ, đáng sợ.
Nhanh như cắt
Rất nhanh nhẹn, mau lẹ.
"Cắt" là một loài chim săn mồi bay rất nhanh, không phải động từ "cắt".
Chậm như rùa
Rất chậm chạp.
Lanh như cáo
Ranh mãnh, khôn khéo, hay tính toán.
Câm như hến
Im lặng tuyệt đối, không nói một lời nào.
Nói như vẹt
Nói lại lời người khác một cách máy móc, không thực sự hiểu hay suy nghĩ.
Ngang như cua
Bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu nghe theo ai.
Hình ảnh con cua bò ngang, không đi thẳng.
Học gì tiếp theo
Xong so sánh động vật, chuyển sang cấp độ 3, cấp cuối cùng: "Thành ngữ Hán Việt thông dụng" — nhóm thành ngữ gốc Hán, ngắn gọn nhưng vẫn được dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Tiếp tục sang cấp độ 3: Thành ngữ Hán Việt thông dụng →