Thành ngữ miêu tả tính cách con người
Tiếng Việt có rất nhiều thành ngữ miêu tả tính cách chỉ bằng vài chữ, thay vì phải giải thích dài dòng. Mười câu ở đây phủ cả hai mặt: những nét tính cách được khen (thẳng ruột ngựa, nói có sách mách có chứng) và những nét bị chê (tham lam, giả dối, keo kiệt, lười biếng).
Luyện bộ này miễn phí — không cần tài khoản. Nạp 10 flashcard vào learner.
Luyện trong learner miễn phíCách học bộ này
Xếp các thành ngữ vào hai nhóm trước khi học: nhóm tính cách tích cực (thẳng ruột ngựa, ruột để ngoài da, nói có sách mách có chứng) và nhóm tính cách tiêu cực (được voi đòi tiên, miệng nam mô bụng bồ dao găm, ăn không ngồi rồi, vắt cổ chày ra nước, treo đầu dê bán thịt chó, được đằng chân lân đằng đầu, đứng núi này trông núi nọ). Nhóm tiêu cực dài hơn — đặc điểm chung của thành ngữ chỉ tính cách trong tiếng Việt.
Tất cả 10 flashcard
Đảo câu hỏi và câu trả lờiThẳng ruột ngựa
Nói năng bộc trực, nghĩ sao nói vậy, không giấu giếm.
Ruột để ngoài da
Tính tình thật thà, bộc trực đến mức không giữ được điều gì trong lòng.
Được voi đòi tiên
Tham lam, được cái này rồi vẫn muốn có thêm cái tốt hơn nữa.
Đứng núi này trông núi nọ
Không bằng lòng với hoàn cảnh hiện tại, luôn ao ước những gì mình không có.
Miệng nam mô, bụng bồ dao găm
Bề ngoài tỏ ra hiền lành, đạo đức nhưng trong lòng lại nham hiểm, độc ác.
"Nam mô" vốn là tiếng niệm Phật, dùng để chỉ vẻ ngoài hiền lành giả tạo.
Ăn không ngồi rồi
Lười biếng, không chịu làm việc gì cả.
Vắt cổ chày ra nước
Keo kiệt, bủn xỉn đến mức cực đoan.
Nói có sách, mách có chứng
Nói điều gì cũng có căn cứ, bằng chứng rõ ràng, không bịa đặt.
Treo đầu dê, bán thịt chó
Quảng cáo, rao bán một đằng nhưng thực chất lại khác, lừa dối người khác.
Được đằng chân, lân đằng đầu
Được nhân nhượng một chút đã lấn tới, đòi hỏi thêm nhiều hơn.
Học gì tiếp theo
Xong miêu tả tính cách, chuyển sang cấp độ 2, "Thành ngữ so sánh với động vật" — nhóm thành ngữ rất phổ biến, dùng hình ảnh con vật để nói về con người.
Tiếp tục sang cấp độ 2: Thành ngữ so sánh với động vật →