Bảng chữ cái tiếng Nhật (Hiragana) · Cấp độ 2

Hiragana — hàng na đến hết

Hai mươi sáu chữ còn lại của bảng Hiragana cơ bản, khép lại toàn bộ 46 âm gojūon.

Luyện bộ này miễn phí — không cần tài khoản. Nạp 26 flashcard vào learner.

Luyện trong learner miễn phí

Cách học bộ này

Hàng や chỉ có 3 chữ (ya, yu, yo) và hàng わ chỉ còn 2 chữ dùng phổ biến (wa, wo) — đừng cố tìm những ô trống còn lại, chúng không tồn tại trong tiếng Nhật hiện đại.

Tất cả 26 flashcard

Đảo câu hỏi và câu trả lời
na

な

ni

に

nu

ぬ

ne

ね

no

の

ha

は

hi

ひ

fu

ふ

Ngoại lệ — không đọc "hu".

he

へ

ho

ほ

ma

ま

mi

み

mu

む

me

め

mo

も

ya

や

yu

ゆ

yo

よ

ra

ら

ri

り

ru

る

re

れ

ro

ろ

wa

わ

o

を

Chủ yếu dùng làm trợ từ chỉ tân ngữ trong câu; theo bảng chữ cũ (Nihon-shiki) đôi khi vẫn thấy ghi là "wo".

n

ん

Âm mũi duy nhất đứng một mình, không ghép với nguyên âm.

Học gì tiếp theo

Thuộc đủ 46 chữ cơ bản rồi, sang cấp độ 3 — cấp độ cuối cùng — để học các âm biến đổi dakuten và handakuten.

Tiếp tục sang cấp độ 3: Âm đục và âm bật hơi (dakuten, handakuten) →