Bảng chữ cái tiếng Nhật (Hiragana) · Cấp độ 3

Âm đục và âm bật hơi (dakuten, handakuten)

Thêm dấu dakuten (゛) vào góc trên bên phải một chữ Hiragana biến phụ âm không rung thành phụ âm rung (k→g, s→z, t→d, h→b); thêm dấu handakuten (゜) vào hàng h biến nó thành âm "p".

Luyện bộ này miễn phí — không cần tài khoản. Nạp 25 flashcard vào learner.

Luyện trong learner miễn phí

Cách học bộ này

Chỉ hàng は mới có cả hai biến thể — dakuten (ば, b) và handakuten (ぱ, p) — bốn hàng còn lại chỉ có dakuten.

Tất cả 25 flashcard

Đảo câu hỏi và câu trả lời
が

ga

ぎ

gi

ぐ

gu

げ

ge

ご

go

ざ

za

じ

ji

ず

zu

ぜ

ze

ぞ

zo

だ

da

ぢ

ji

Đọc giống hệt じ trong tiếng Nhật hiện đại — chỉ khác cách viết, dùng trong một số ít trường hợp đặc biệt.

づ

zu

Đọc giống hệt ず trong tiếng Nhật hiện đại — chỉ khác cách viết.

で

de

ど

do

ば

ba

び

bi

ぶ

bu

べ

be

ぼ

bo

ぱ

pa

ぴ

pi

ぷ

pu

ぺ

pe

ぽ

po

Học gì tiếp theo

Đây là cấp độ cuối cùng của Bảng chữ cái tiếng Nhật (Hiragana). Bạn đã học đủ toàn bộ 71 chữ Hiragana cơ bản và biến âm.