Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul) · Cấp độ 1

14 phụ âm cơ bản

Mười bốn phụ âm cơ bản là nền tảng đầu tiên của bảng chữ cái Hangul.

Luyện bộ này miễn phí — không cần tài khoản. Nạp 14 flashcard vào learner.

Luyện trong learner miễn phí

Cách học bộ này

Bốn phụ âm ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ là phiên bản "bật hơi" của ㅈ, ㄱ, ㄷ, ㅂ — học theo cặp sẽ dễ nhớ hơn học rời rạc.

Tất cả 14 flashcard

Đảo câu hỏi và câu trả lời
giyeok — đọc gần với "g/k"

ㄱ

Ví dụ: 가 (ga).

nieun — đọc gần với "n"

ㄴ

Ví dụ: 나 (na).

digeut — đọc gần với "d/t"

ㄷ

Ví dụ: 다 (da).

rieul — đọc gần với "r/l"

ㄹ

Ví dụ: 라 (ra).

mieum — đọc gần với "m"

ㅁ

Ví dụ: 마 (ma).

bieup — đọc gần với "b/p"

ㅂ

Ví dụ: 바 (ba).

siot — đọc gần với "s"

ㅅ

Ví dụ: 사 (sa).

ieung — câm khi đứng đầu âm tiết, đọc "ng" khi đứng cuối âm tiết

ㅇ

Ví dụ: 아 (a).

jieut — đọc gần với "j/ch"

ㅈ

Ví dụ: 자 (ja).

chieut — đọc "ch" bật hơi mạnh hơn ㅈ

ㅊ

Ví dụ: 차 (cha).

kieuk — đọc "k" bật hơi mạnh hơn ㄱ

ㅋ

Ví dụ: 카 (ka).

tieut — đọc "t" bật hơi mạnh hơn ㄷ

ㅌ

Ví dụ: 타 (ta).

pieup — đọc "p" bật hơi mạnh hơn ㅂ

ㅍ

Ví dụ: 파 (pa).

hieut — đọc gần với "h"

ㅎ

Ví dụ: 하 (ha).

Học gì tiếp theo

Thuộc 14 phụ âm rồi, sang cấp độ 2 để học 10 nguyên âm cơ bản.

Tiếp tục sang cấp độ 2: 10 nguyên âm cơ bản →