Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul) · Cấp độ 3
Nguyên âm đôi
Mười một nguyên âm đôi được ghép từ hai nguyên âm cơ bản đã học ở cấp độ 2, khép lại toàn bộ bảng chữ cái Hangul.
Luyện bộ này miễn phí — không cần tài khoản. Nạp 11 flashcard vào learner.
Luyện trong learner miễn phíCách học bộ này
Nhóm ㅘ, ㅙ, ㅚ, ㅝ, ㅞ, ㅟ đều bắt đầu bằng ㅗ hoặc ㅜ — nhận ra quy luật ghép này sẽ nhanh hơn học thuộc từng chữ riêng lẻ.
Tất cả 11 flashcard
Đảo câu hỏi và câu trả lờiㅐ
ae
Ví dụ: 애 (ae).
ㅒ
yae
Ví dụ: 얘 (yae).
ㅔ
e
Ví dụ: 에 (e).
ㅖ
ye
Ví dụ: 예 (ye).
ㅘ
wa
Ví dụ: 와 (wa).
ㅙ
wae
Ví dụ: 왜 (wae).
ㅚ
oe
Ví dụ: 외 (oe).
ㅝ
wo
Ví dụ: 워 (wo).
ㅞ
we
Ví dụ: 웨 (we).
ㅟ
wi
Ví dụ: 위 (wi).
ㅢ
ui
Ví dụ: 의 (ui).
Học gì tiếp theo
Đây là cấp độ cuối cùng của Bảng chữ cái tiếng Hàn. Sang chuyên mục Bảng chữ cái tiếng Nhật (Hiragana) để học bảng chữ cái tiếp theo.
