Đồng dao lao động, đếm số và thiên nhiên
Nhóm đồng dao cuối cùng này gắn với nhịp điệu đếm số, mô phỏng động tác lao động, hoặc mời gọi thiên nhiên — mặt trăng — xuống chơi cùng trẻ nhỏ.
Luyện bộ này miễn phí — không cần tài khoản. Nạp 5 flashcard vào learner.
Luyện trong learner miễn phíCách học bộ này
Bài "Nhong nhong nhong, ngựa ông đã về" tuy ngắn nhưng theo một cách giải nghĩa dân gian còn gắn với một sự kiện lịch sử có thật — đọc kỹ phần giải nghĩa để không nhầm đây chỉ là một câu hát vô nghĩa.
Tất cả 5 flashcard
Đảo câu hỏi và câu trả lờiĐồng dao đếm nhịp dùng khi chơi trò chạm lần lượt vào từng bàn chân xếp thành hàng, vừa hát vừa gõ nhịp theo từng tiếng.
Nu na nu nống
"Nu na nu nống, thằng cộng, cái cạc, chân vàng chân bạc."
Đồng dao mô phỏng động tác gánh gánh của người lao động, thường đi cùng trò chơi trẻ giả vờ gánh đồ đi khắp nơi.
Gánh gánh gồng gồng
"Gánh gánh gồng gồng, gánh sông gánh núi, gánh củi gánh cành."
Đồng dao gắn với trò chơi tập thể, thường hát khi nhiều trẻ cùng nắm tay quây vòng hoặc cùng trải một tấm chiếu chung.
Rềnh rềnh ràng ràng
"Rềnh rềnh ràng ràng, ba gang chiếu trải."
Đồng dao mời trăng xuống chơi cùng trẻ nhỏ, thường hát vào những đêm trăng sáng hoặc dịp Tết Trung thu.
Ông trẳng ông trăng (Mời Ông Trăng)
"Ông trẳng ông trăng, xuống chơi với tôi, có bầu có bạn, có oản cơm xôi, có nồi cơm nếp."
Đồng dao ngắn hát khi trẻ cưỡi lên đầu gối người lớn giả làm ngựa phi; theo một cách giải nghĩa dân gian, câu hát còn gắn với hình ảnh nghĩa quân Lam Sơn về tới bến Bồ Đề chuẩn bị giải phóng thành Đông Quan.
Nhong nhong nhong, ngựa ông đã về
"Nhong nhong nhong, ngựa ông đã về, cắt cỏ Bồ Đề cho ngựa ông ăn."
Học gì tiếp theo
Đây là cấp độ cuối cùng của chuyên mục Đồng dao — hình thức văn học dân gian thứ tư bên cạnh tục ngữ, thành ngữ, ca dao.
